Thể lệ cuộc thi Diễn đàn Nghiên cứu khoa học sinh viên năm 2026

I. GIỚI THIỆU CHUNG

1. Giới thiệu cuộc thi

NEXUS 2026 – Student Research & Innovation Forum là cuộc thi và diễn đàn học thuật dành cho sinh viên các chương trình đào tạo chất lượng cao (CLC) và sinh viên quốc tế đang học tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Cuộc thi được tổ chức theo mô hình diễn đàn học thuật quốc tế, với hai hướng tham gia là nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu ứng dụng (xây dựng sản phẩm, giải pháp), tạo môi trường để sinh viên biến ý tưởng thành công trình nghiên cứu hoặc sản phẩm đổi mới sáng tạo gắn với chuyên ngành đào tạo. Trong quá trình tham gia, sinh viên được giảng viên và chuyên gia hướng dẫn, từng bước hoàn thiện công trình, sản phẩm và năng lực trình bày học thuật.

2. Mục tiêu

– Khơi dậy đam mê nghiên cứu khoa học, tư duy đổi mới sáng tạo; khuyến khích vận dụng kiến thức chuyên ngành để phát triển công trình, giải pháp hoặc sản phẩm có giá trị;

– Rèn luyện kỹ năng nghiên cứu: tổng quan tài liệu, xây dựng câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp, thu thập và phân tích dữ liệu;

– Nâng cao năng lực viết, trình bày, phản biện học thuật bằng tiếng Anh và kỹ năng làm việc nhóm; kết nối sinh viên với giảng viên, chuyên gia.

II. ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN THAM GIA

1. Đối tượng dự thi

– Sinh viên đang theo học chương trình đào tạo chất lượng cao của Học viện, không phân biệt khóa;

– Sinh viên quốc tế đang học tập tại Học viện.

– Khuyến khích sinh viên quốc tế của các trường đại học tại nước ngoài tham gia.

2. Hình thức tham gia

Sinh viên dự thi theo đội từ 03 đến 05 thành viên. Các thành viên có thể khác khóa, ngành hoặc chương trình. Mỗi đội cử 01 đội trưởng chịu trách nhiệm đăng ký, nhận thông báo và nộp hồ sơ.

Một sinh viên được tham gia nhiều đội nhưng phải có đóng góp thực chất ở từng đề tài và kê khai đầy đủ mã số sinh viên (MSSV) để Ban Tổ chức (BTC) bố trí lịch trình bày phù hợp.

3. Điều kiện đối với đề tài

– Phù hợp lĩnh vực và định hướng nghiên cứu của cuộc thi, có vấn đề, mục tiêu và phương pháp tiếp cận rõ ràng; do đội thi trực tiếp thực hiện, bảo đảm quyền tác giả và liêm chính học thuật;

– Chưa từng nộp hoặc tham gia cuộc thi khác; đề tài vi phạm có thể bị loại ở bất kỳ vòng nào;

– Không yêu cầu bài nghiên cứu hoặc sản phẩm hoàn chỉnh tại thời điểm đăng ký; khuyến khích cả ý tưởng khả thi và công trình đang triển khai;

– Đề tài phát triển từ đồ án, học phần hoặc nghiên cứu trước đó cần khai báo nguồn gốc, kết quả đã có và phần đóng góp mới.

III. BẢNG THI VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU

1. Bảng thi

Mỗi đội đăng ký một bảng thi cho một đề tài:

Bảng thi Nội dung Sản phẩm đầu ra
Bảng A – Nghiên cứu lý thuyết (Research Track) Nghiên cứu, phân tích vấn đề khoa học hoặc thực tiễn dựa trên cơ sở lý thuyết và bằng chứng; có thể dùng phương pháp định tính, định lượng, thực nghiệm, mô phỏng hoặc phân tích dữ liệu. Bài nghiên cứu có phương pháp, kết quả hoặc phát hiện bước đầu và đóng góp rõ ràng.
Bảng B – Nghiên cứu ứng dụng (Innovation & Application Track) Phát triển giải pháp, công cụ, hệ thống, mô hình hoặc sản phẩm số, sản phẩm sáng tạo giải quyết vấn đề thực tế; thể hiện nhu cầu người dùng, cơ sở đề xuất, tính sáng tạo, tính khả thi và kiểm chứng. Bản mẫu (prototype/MVP), phần mềm, bảng điều khiển (dashboard), chiến dịch truyền thông hoặc sản phẩm đa phương tiện; không bắt buộc sản phẩm thương mại hoàn chỉnh nhưng cần minh chứng triển khai hoặc thử nghiệm phù hợp.

2. Định hướng nghiên cứu

Đề tài dự thi cần phù hợp với ít nhất một trong 12 định hướng nghiên cứu dưới đây, gắn với các lĩnh vực đào tạo của chương trình và khuyến khích cách tiếp cận liên ngành.

  1. Artificial Intelligence, Generative AI and Machine Learning Applications
  2. Data Science, Business Intelligence and Decision Support Systems
  3. Cybersecurity, Data Privacy and Digital Trust
  4. Internet of Things, Cloud Computing and Smart Systems
  5. Digital Transformation and Smart Business Solutions
  6. Digital Economy, FinTech, eBusiness and eCommerce
  7. Digital Marketing, Social Media and Consumer Behaviour
  8. Digital Branding, Content Strategy and Influencer Marketing
  9. Multimedia Communication, Interactive Storytelling and Creative Technologies
  10. Misinformation, Deepfakes, Media Literacy and Online Public Trust
  11. Accounting Technology, Auditing, ESG and Corporate Reporting
  12. Responsible and Sustainable Digital Solutions for Business and Society

IV. HÌNH THỨC TỔ CHỨC VÀ CÁC VÒNG THI

Cuộc thi gồm bước đăng ký và ba vòng thi, xét chọn riêng theo từng bảng:

Giai đoạn Thời gian Hoạt động Yêu cầu và đầu ra
Đăng ký 15/10 – 05/11/2026 Đăng ký đội trực tuyến Không giới hạn số đội
Vòng 1 – Sơ khảo – Nộp hồ sơ: 31/10 – 07/11 

Công bố kết quả: 08/11 – 10/11

Nộp đề xuất nghiên cứu; chấm hồ sơ ẩn danh Các đội đạt tối thiểu 50/100 điểm được xem xét lựa chọn vào Vòng 2 theo thứ tự điểm từ cao xuống thấp, với số lượng dự kiến khoảng 50–60% tổng số đội có hồ sơ hợp lệ. BTC có thể điều chỉnh số lượng đội được lựa chọn căn cứ vào chất lượng hồ sơ thực tế.
Vòng 2 – Chung khảo 11/11 – 07/12 

Đánh giá: 05/12 

Công bố đội vào Chung kết: 06/12 – 07/12

Làm việc với mentor, nộp tiến độ theo tuần; thuyết trình trước hội đồng Đạt từ 60/100 điểm; 10 đội vào Chung kết (05 đội mỗi bảng), cùng 02 đội dự bị mỗi bảng
Vòng 3 – Chung kết 20/12/2026 Thuyết trình, poster và trình diễn sản phẩm Xếp hạng theo điểm Chung kết; trao 10 giải chính và các giải phụ

1. Đăng ký

Các đội đăng ký trực tuyến tại đây đến hết 23:59 ngày 05/11/2026 (giờ Việt Nam). Thông tin đăng ký gồm: tên đội và đội trưởng; họ tên, MSSV, khóa, lớp, ngành/chương trình và thông tin liên hệ của từng thành viên; bảng dự thi, tên đề tài bằng tiếng Anh, định hướng nghiên cứu, mô tả ngắn ý tưởng và trạng thái triển khai. Đăng ký chỉ hợp lệ khi có xác nhận của BTC; các điều chỉnh lớn sau Vòng 1 phải được BTC chấp thuận.

2. Vòng 1 – Sơ khảo

Vòng 1 đánh giá ý nghĩa, tính mới, sự phù hợp và khả năng phát triển của đề tài. Mỗi hồ sơ được 02 phản biện chấm ẩn danh; điểm vòng là trung bình cộng của hai phiếu chấm hợp lệ, BTC có thể mời phản biện thứ ba nếu điểm chênh lệch lớn. Hồ sơ gồm:

– Bảng A: tên đề tài; vấn đề nghiên cứu; mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; ý nghĩa nghiên cứu; phương pháp dự kiến; kết quả kỳ vọng.

– Bảng B: tên dự án; 03–05 từ khóa; vấn đề và người dùng mục tiêu; giải pháp hiện có và hạn chế; giải pháp đề xuất; tính sáng tạo và khả thi; sản phẩm đầu ra và tác động dự kiến.

Hồ sơ viết bằng tiếng Anh, dài 02-04 trang A4 (không tính trang thông tin và tài liệu tham khảo), xuất PDF theo mẫu, kèm thông tin đội thi và bản khai báo sử dụng AI. Tệp nội dung chuyên môn không chứa thông tin định danh để phục vụ chấm ẩn danh.

3. Vòng 2 – Chung khảo

Các đội vượt Vòng 1 được phân công mentor phù hợp, thực hiện nghiên cứu và nộp nhật ký nghiên cứu (Research Log) theo tuần. Nội dung thực hiện:

– Bảng A: hoàn thiện tóm tắt và câu hỏi nghiên cứu; tổng quan tài liệu; phương pháp và kế hoạch; thu thập dữ liệu hoặc thử nghiệm; trình bày kết quả, đóng góp và kết luận bước đầu;

– Bảng B: nghiên cứu người dùng; bằng chứng và giải pháp hiện có; thiết kế giải pháp; xây dựng bản mẫu (prototype/MVP); thử nghiệm, đánh giá tác động; kế hoạch cải thiện.

Research Log ghi mục tiêu tuần, nhiệm vụ đã hoàn thành, minh chứng, khó khăn, góp ý của mentor và kế hoạch tuần sau; BTC có thể vinh danh đội nổi bật theo tuần. Ngày 05/12/2026, các đội nộp báo cáo tiến độ, bản trình chiếu, Research Log, minh chứng hoặc bản mẫu (nếu có) và bản khai báo sử dụng AI; thuyết trình 05–07 phút, hỏi đáp khoảng 05 phút trước hội đồng tối thiểu 03 giám khảo mỗi phòng. Nếu một bảng không đủ đội đạt điểm sàn, suất còn lại có thể chuyển sang bảng kia theo điểm Vòng 2. Trường hợp đội vào Chung kết rút lui hoặc không đáp ứng yêu cầu hồ sơ, BTC mời đội dự bị cùng bảng theo thứ tự điểm Vòng 2.

4. Vòng 3 – Chung kết

Chung kết diễn ra ngày 20/12/2026; BTC thông báo địa điểm trước ngày 20/11/2026. Chương trình theo mô hình hội thảo học thuật gồm keynote, hai phiên trình bày theo bảng, phiên poster và trình diễn sản phẩm, giao lưu, tổng kết và trao giải. Hồ sơ gồm:

– Bảng A: bài nghiên cứu hoàn chỉnh hoặc đang thực hiện (work-in-progress); bản tóm tắt (abstract); poster nghiên cứu; bản trình chiếu; dữ liệu và phụ lục minh chứng (nếu có). Cấu trúc bài gợi ý: Title, Abstract, Keywords, Introduction, Literature Review, Methodology, Results, Discussion, Conclusion, References;

– Bảng B: báo cáo dự án/kỹ thuật hoặc bài nghiên cứu ứng dụng; bản tóm tắt; poster dự án; bản trình chiếu; sản phẩm hoặc video trình diễn; minh chứng thử nghiệm (nếu có), nêu rõ vấn đề, người dùng, bằng chứng, thiết kế, kết quả kiểm chứng và tiềm năng ứng dụng.

Mỗi đội thuyết trình 08–10 phút bằng tiếng Anh, hỏi đáp 05 phút và tham gia phiên poster, trình diễn theo yêu cầu. Nghiên cứu đang thực hiện phải phân biệt rõ kết quả đã có với nội dung dự kiến hoặc giả thuyết.

V. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ XẾP HẠNG

Mỗi vòng chấm theo thang 100 điểm; tổng tỷ trọng các tiêu chí của mỗi bảng là 100%. Mỗi tiêu chí được chấm theo sáu mức: 5 – Xuất sắc (100% trọng số); 4 – Tốt (80%); 3 – Khá (60%); 2 – Yếu (40%); 1 – Kém (20%); 0 – Không đề cập (0%). Điểm tiêu chí bằng điểm tối đa nhân với tỷ lệ của mức đánh giá.

Vòng và bảng Tiêu chí (tỷ trọng)
Vòng 1 (Cả hai bảng) Mức độ phù hợp (25%); Ý nghĩa vấn đề (25%); Tính mới (25%); Tính khả thi (25%)
Vòng 2 (Bảng A) Vấn đề và mục tiêu (15%); Tổng quan và cơ sở lý thuyết (20%); Phương pháp (25%); Kế hoạch và tính khả thi (15%); Đóng góp dự kiến (15%); Thuyết trình và hỏi đáp (10%)
Vòng 2 (Bảng B) Nhu cầu người dùng (15%); Cơ sở bằng chứng (15%); Thiết kế và sáng tạo (20%); Khả thi kỹ thuật (20%); Thử nghiệm và tác động (20%); Thuyết trình và hỏi đáp (10%)
Chung kết (Bảng A) Vấn đề và đóng góp (15%); Cơ sở lý thuyết (15%); Độ chặt chẽ của phương pháp (20%); Phân tích và kết quả (20%); Thảo luận và giới hạn (15%); Trình bày, poster và hỏi đáp (15%)    
Chung kết (Bảng B) Hiểu người dùng (15%); Cơ sở bằng chứng (15%); Sáng tạo và chất lượng (20%); Mức độ hoàn thiện (20%); Tác động và mở rộng (15%); Trình bày, trình diễn và hỏi đáp (15%)

Điểm của đội là trung bình cộng điểm của các giám khảo hợp lệ. Điểm vòng trước chỉ dùng để xét điều kiện vào vòng tiếp theo, không cộng dồn vào điểm xét giải chính. Khi đồng điểm, ưu tiên nhóm tiêu chí chuyên môn cốt lõi (Bảng A: phương pháp, kết quả, đóng góp; Bảng B: chất lượng, mức độ hoàn thiện, kiểm chứng); nếu vẫn bằng điểm, Hội đồng thảo luận và biểu quyết.

VI. GIẢI THƯỞNG VÀ QUYỀN LỢI

1. Giải chính

Giải Số lượng Giá trị mỗi giải
Giải Nhất 2 5.000.000 đồng
Giải Nhì 4 3.000.000 đồng
Giải Ba 4 2.000.000 đồng

Mỗi bảng có 01 giải Nhất, 02 giải Nhì và 02 giải Ba; tiền thưởng tính theo đội. Trường hợp số đội Chung kết giữa hai bảng chênh lệch do chuyển suất, BTC có thể điều chỉnh cơ cấu giải giữa hai bảng nhưng không vượt tổng số giải quy định. Các đội đạt giải được nhận giấy khen hoặc chứng nhận; việc ghi nhận điểm rèn luyện và quà tặng của nhà tài trợ (nếu có) theo thông báo của BTC.

2. Giải phụ

– Best Oral Presentation: phần trình bày tốt nhất;

– Best Poster/Demo: poster hoặc demo tốt nhất;

– Research Journey Award: đội Chung kết có Research Credits (điểm ghi nhận hành trình nghiên cứu) cao nhất; không thay thế điểm của Hội đồng, cách tính do BTC ban hành riêng.

Giải phụ xét chung cho hai bảng; đội đạt giải chính vẫn có thể nhận giải phụ. BTC có thể không trao giải phụ nếu không có đội đủ tiêu chuẩn.

3. Quyền lợi khi tham gia

– Được mentor hướng dẫn ở Vòng 2 và nhận góp ý học thuật theo lộ trình, tiêu chí rõ ràng;

– Có cơ hội giới thiệu bài nghiên cứu, sản phẩm tại diễn đàn và các kênh truyền thông; 10 đội vào Chung kết được cấp chứng nhận;

– Có cơ hội tiếp tục phát triển đề tài; việc dự thi không bảo đảm đề tài được công nhận là nhiệm vụ nghiên cứu hoặc được công bố học thuật.

VII. NGÔN NGỮ VÀ QUY CÁCH HỒ SƠ

Toàn bộ hồ sơ, báo cáo, poster, bản trình chiếu, phần thuyết trình và hỏi đáp sử dụng tiếng Anh. Tài liệu nguồn và khảo sát bằng tiếng Việt được phép sử dụng khi phù hợp nhưng cần diễn giải bằng tiếng Anh; việc đánh giá ngôn ngữ chú trọng sự rõ ràng, chính xác, không đòi hỏi giọng bản ngữ.

Quy cách: khổ A4, phông Times New Roman cỡ 12, giãn dòng 1,5; trích dẫn theo APA hoặc IEEE nhất quán; hình và bảng có số thứ tự, tiêu đề và nguồn. Poster khổ A1, gồm đề tài, vấn đề, mục tiêu, phương pháp, kết quả hoặc giải pháp, kết luận và tài liệu tham khảo chính. Chung kết: báo cáo hoặc bài nghiên cứu 06-10 trang (không tính phụ lục), bản tóm tắt 200-300 từ. Hồ sơ nộp theo mẫu và đường dẫn do BTC thông báo; thời điểm hệ thống ghi nhận là căn cứ xác định hạn nộp.

VIII. LIÊM CHÍNH HỌC THUẬT, SỬ DỤNG AI VÀ QUYỀN SỞ HỮU

1. Liêm chính học thuật

– Không sao chép nội dung không trích dẫn hoặc sử dụng tài sản trí tuệ trái phép;

– Không làm giả dữ liệu, kết quả khảo sát hoặc thực nghiệm, hình ảnh, tài liệu tham khảo, minh chứng;

– Không thuê hoặc nhờ người ngoài thực hiện phần lớn nội dung nghiên cứu mà không khai báo; khai báo trung thực nguồn gốc công trình, mức độ hoàn thiện và đóng góp của từng thành viên.

2. Sử dụng AI có trách nhiệm

Đội thi được sử dụng AI để hỗ trợ tìm từ khóa, lập kế hoạch, chỉnh sửa ngữ pháp, hỗ trợ lập trình, kiểm tra lỗi, phân tích hoặc trực quan hóa dữ liệu khi phù hợp, nhưng phải xác minh thông tin và chịu trách nhiệm về phương pháp, kết quả. Nghiêm cấm tạo dữ liệu hoặc thí nghiệm giả, viện dẫn nguồn không tồn tại, hoặc trình bày nội dung do AI tạo ra nhưng chưa kiểm chứng như một đóng góp nghiên cứu đã xác thực.

Đội thi nộp bản khai báo sử dụng AI (AI Usage Declaration) nêu tên công cụ, mục đích, phạm vi hỗ trợ và cách kiểm chứng. Việc sử dụng AI hợp lệ, minh bạch không bị trừ điểm.

3. Xử lý vi phạm

Tùy mức độ, BTC có thể yêu cầu bổ sung hoặc giải trình, không công nhận nội dung không hợp lệ, hủy kết quả hoặc thu hồi giải thưởng, chứng nhận. Trước khi áp dụng biện pháp nghiêm trọng, BTC kiểm tra chứng cứ và tạo cơ hội để đội thi giải trình.

4. Quyền sở hữu

Quyền tác giả và sở hữu trí tuệ được xác định theo pháp luật và các thỏa thuận hợp pháp; việc dự thi không đồng nghĩa với chuyển giao toàn bộ quyền cho BTC. Đội thi chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của dữ liệu, hình ảnh, phần mềm, công cụ hoặc tài nguyên của bên thứ ba. BTC có thể sử dụng tên đội, tên đề tài, thành tích, hình ảnh hoạt động và nội dung giới thiệu không mật để truyền thông, tổng kết cuộc thi; việc công bố toàn văn bài nghiên cứu, mã nguồn, dữ liệu hoặc chuyển giao sản phẩm cần có thỏa thuận phù hợp với các bên liên quan.

IX. TRÁCH NHIỆM CỦA ĐỘI THI VÀ MENTOR

– Đội thi: đăng ký trung thực, theo dõi thông báo, nộp hồ sơ và tham gia hoạt động đúng hạn; bảo đảm mỗi thành viên có đóng góp thực chất; tuân thủ quy định về bảo mật dữ liệu, đạo đức nghiên cứu và quyền riêng tư; chỉ thay đổi thành viên khi được BTC chấp thuận và giữ quy mô 03–05 thành viên hợp lệ;

– Mentor: tư vấn phương pháp, kế hoạch và nội dung nghiên cứu, hỗ trợ đội nhận diện hạn chế và phản hồi tiến độ; không thay sinh viên thực hiện phần nghiên cứu cốt lõi và không chấm điểm đội mình hướng dẫn.

LƯU Ý: Đội trưởng gửi phản ánh có căn cứ qua email BTC trong vòng 48 giờ kể từ khi công bố kết quả liên quan. BTC xác minh và thông báo kết quả xử lý; việc phản ánh không mặc nhiên dẫn đến chấm lại toàn bộ. Trường hợp thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật hoặc bất khả kháng, BTC có thể điều chỉnh lịch trình, địa điểm hoặc hình thức tổ chức nhằm bảo đảm an toàn, công bằng và thông báo kịp thời các thay đổi quan trọng.

X. THÔNG TIN LIÊN HỆ

Đơn vị tổ chức: Trung tâm Đào tạo Quốc tế – Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Hotline: 088.616.0606

Fanpage/Kênh chính thức: https://www.facebook.com/ptit.cie

Zalo: Trung tâm Đào tạo Quốc tế (ID: 925360078735837161)